cách xa
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khoảng cách lớn về không gian: Dùng để mô tả hai hay nhiều điểm, địa điểm, hoặc vật thể ở xa nhau.
- Có khoảng cách lớn về thời gian: Dùng để mô tả hai sự kiện, thời điểm cách nhau một quãng thời gian dài.
Cụm từ:
- "cách xa": Thường được sử dụng như một cụm từ để chỉ sự xa cách, tạo thành một cấu trúc bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Cụm từ:
- Hai thành phố này cách xa nhau hàng trăm cây số. (Hai thành phố này ở xa nhau hàng trăm cây số.)
- Ngôi nhà của ông ấy nằm cách xa khu trung tâm ồn ào. (Ngôi nhà của ông ấy nằm xa khu trung tâm ồn ào.)
- Sự kiện lịch sử đó đã cách xa chúng ta cả thế kỷ. (Sự kiện lịch sử đó đã xa chúng ta cả thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống cách xa": sống ở một nơi xa, tách biệt.
- Ông bà tôi chọn sống cách xa phố thị để tìm sự yên tĩnh. (Ông bà tôi chọn sống xa phố thị để tìm sự yên tĩnh.)
"cách xa mặt": xa cách về địa lý, không gặp mặt.
- Cách xa mặt nhưng không cách lòng. (Xa cách về địa lý nhưng tình cảm không xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
Xa cách (động từ/tính từ): có khoảng cách xa, thường mang sắc thái tình cảm về sự chia ly, xa rời.
- Họ đã xa cách nhau từ nhiều năm nay. (Họ đã sống xa nhau từ nhiều năm nay.)
Xa xôi (tính từ): rất xa, thường dùng cho khoảng cách địa lý lớn hoặc điều gì đó khó đạt tới.
- Ước mơ ấy giờ đã trở nên xa xôi. (Ước mơ ấy giờ đã trở nên rất xa vời.)
Từ đồng nghĩa
- Xa: ở khoảng cách lớn (nghĩa đơn giản và phổ biến hơn).
- Viễn cách: xa cách (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Gần: ở khoảng cách nhỏ.
- Sát: rất gần, ngay bên cạnh.
- Kề: gần kề, áp sát.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Danh từ + "cách xa" + Danh từ: Dùng để so sánh khoảng cách giữa hai đối tượng.
- Nhà tôi cách xa trường học. (Nhà tôi ở xa trường học.)
"cách xa" + Danh từ (chỉ địa điểm/mốc thời gian): Dùng để chỉ khoảng cách từ một điểm đến một mốc.
- Sân bay cách xa đây 30km. (Sân bay cách đây 30km.)